Neftekhimik Nizhnekamsk
Nga
Neftekhimik Nizhnekamsk Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Neftekhimik Nizhnekamsk ghi bàn cứ mỗi 76 phút trong 1. Liga
Neftekhimik Nizhnekamsk ghi trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Neftekhimik Nizhnekamsk là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt 1. Liga
Neftekhimik Nizhnekamsk không ghi được bàn trong 37% tại 1. Liga
Bàn thua
Neftekhimik Nizhnekamsk để thủng lưới cứ mỗi 72 phút tại 1. Liga
Neftekhimik Nizhnekamsk để thủng lưới trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Neftekhimik Nizhnekamsk đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Neftekhimik Nizhnekamsk đã tham gia trong 1. Liga
Neftekhimik Nizhnekamsk tổng số bàn thắng mỗi trận 2.42 trong mỗi trận tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Neftekhimik Nizhnekamsk tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Neftekhimik Nizhnekamsk tại 1. Liga
CDG thống kê
Neftekhimik Nizhnekamsk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại 1. Liga
Neftekhimik Nizhnekamsk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại 1. Liga
Neftekhimik Nizhnekamsk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại 1. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Neftekhimik Nizhnekamsk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong 1. Liga
Neftekhimik Nizhnekamsk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong 1. Liga
Neftekhimik Nizhnekamsk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong 1. Liga
Neftekhimik Nizhnekamsk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong 1. Liga
Neftekhimik Nizhnekamsk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong 1. Liga
Neftekhimik Nizhnekamsk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong 1. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Neftekhimik Nizhnekamsk ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong 1. Liga
Trong hiệp một, Neftekhimik Nizhnekamsk ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong 1. Liga
Trong hiệp hai, Neftekhimik Nizhnekamsk ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong 1. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Neftekhimik Nizhnekamsk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Neftekhimik Nizhnekamsk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Neftekhimik Nizhnekamsk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Neftekhimik Nizhnekamsk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Neftekhimik Nizhnekamsk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Neftekhimik Nizhnekamsk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Neftekhimik Nizhnekamsk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Neftekhimik Nizhnekamsk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Neftekhimik Nizhnekamsk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Neftekhimik Nizhnekamsk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Neftekhimik Nizhnekamsk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Neftekhimik Nizhnekamsk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Neftekhimik Nizhnekamsk Bàn
| # | Hình thức Russian Cup 25/26, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 19:5 | 14 | 18 | |
| 2 | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:14 | -8 | 8 | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | -4 | 6 | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:10 | -2 | 4 |
| # | Hình thức Russian Cup 25/26, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:5 | 9 | 14 | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:6 | 5 | 11 | |
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:11 | -4 | 8 | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | 8:18 | -10 | 3 |
| # | Hình thức Russian Cup 25/26, Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:5 | 8 | 13 | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 2 | 13 | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | -1 | 7 | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:13 | -9 | 3 |
| # | Hình thức Russian Cup 25/26, Group D | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:5 | 4 | 13 | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:4 | 6 | 13 | |
| 3 | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:9 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:13 | -7 | 5 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs
Neftekhimik Nizhnekamsk Biệt đội
No data for selected season